|
|
|
|
| STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
| 1 |
Học trò cười
|
1
|
8000
|
| 2 |
Tạp chí cười vui
|
2
|
100000
|
| 3 |
Cẩm nang kĩ năng
|
4
|
140000
|
| 4 |
Việt Nam
|
6
|
0
|
| 5 |
Họa my
|
6
|
240000
|
| 6 |
Thế giới mới
|
7
|
0
|
| 7 |
Nhi đồng
|
9
|
0
|
| 8 |
khoa học
|
12
|
0
|
| 9 |
Sách pháp luật
|
75
|
5818900
|
| 10 |
Tham khảo khối 1
|
76
|
1164700
|
| 11 |
nghiệp vụ khối 5
|
87
|
1438900
|
| 12 |
Tham khảo khối 4
|
90
|
1521200
|
| 13 |
Sách đạo đức
|
93
|
1468700
|
| 14 |
Tham khảo khối 5
|
106
|
1925300
|
| 15 |
nghiệp vụ khối 2
|
110
|
2131200
|
| 16 |
nghiệp vụ khối 3
|
115
|
2577300
|
| 17 |
Tham khảo khối 2
|
125
|
1934200
|
| 18 |
Tham khảo khối 3
|
127
|
1648200
|
| 19 |
nghiệp vụ khối 4
|
143
|
2813900
|
| 20 |
Chăm học
|
149
|
0
|
| 21 |
Nghiệp vụ dùng chung
|
178
|
2607800
|
| 22 |
nghiệp vụ khối 1
|
199
|
5422700
|
| 23 |
Sách Bác Hồ
|
245
|
6194400
|
| 24 |
Thiếu niên tiền phong
|
249
|
1992000
|
| 25 |
Giáo khoa khối 2
|
275
|
2673700
|
| 26 |
Giáo khoa khối 3
|
324
|
3199300
|
| 27 |
Giáo khoa khối 4
|
374
|
2656296
|
| 28 |
Giáo khoa khối 5
|
383
|
4124300
|
| 29 |
Giáo khoa khối 1
|
389
|
3722017
|
| 30 |
sách truyện dùng chung
|
595
|
7976400
|
| 31 |
Tham khảo dùng chung
|
966
|
6529992
|
| |
TỔNG
|
5520
|
72029405
|
|
|